menu_book
見出し語検索結果 "phòng giám đốc" (1件)
日本語
名社長室
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
会議は社長室で行われる。
swap_horiz
類語検索結果 "phòng giám đốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phòng giám đốc" (1件)
Cuộc họp diễn ra ở phòng giám đốc.
会議は社長室で行われる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)